Modem kết nối internet

 
LH: A.BẰNG 0945 20 2006 0918 67 01380918 67 01380918 67 0138

CHI TIẾT SẢN PHẨM .  
 
 

Giá:(VNĐ)

CALL

Hãng sản xuất : TENDA
Model : W311R
Thông số kỹ thuật
Số cổng kết nối : • 5 x RJ45

Tốc độ truyền dữ liệu dây :

Tốc độ truyền dữ liệu WIFI :

• 10/100Mbps

• 150Mbps

Khoảng cách phát Trong nhà/Ngoài trời (m) : 65
Chuẩn giao tiếp : • IEEE 802.3
• IEEE 802.3u
• IEEE 802.11g
• IEEE 802.11b
• IEEE 802.11n
• IEEE 802.11a

Giá:(VNĐ)

CALL

Hãng sản xuất : TENDA
Model : W307R
Thông số kỹ thuật
Số cổng kết nối : • 5 x RJ45

Tốc độ truyền dữ liệu dây :

Tốc độ truyền dữ liệu WIFI :

• 10/100Mbps

• 300Mbps

Khoảng cách phát Trong nhà/Ngoài trời (m) : 70
Chuẩn giao tiếp : • IEEE 802.3
• IEEE 802.3u
• IEEE 802.11g
• IEEE 802.11b
• IEEE 802.11n
• IEEE 802.11a

Giá:(VNĐ)

CALL
Hãng sản xuất : TP-Link
Model : WR340G - WR340GD
Thông số kỹ thuật
Số cổng kết nối : • 5 x RJ45

Tốc độ truyền dữ liệu dây :

Tốc độ truyền dữ liệu WIFI :

• 10/100Mbps

• 54Mbps

Khoảng cách phát Trong nhà/Ngoài trời (m) : 50
Chuẩn giao tiếp : • IEEE 802.3
• IEEE 802.3u
• IEEE 802.11g
• IEEE 802.11b
• IEEE 802.11a

Giá:(VNĐ)

CALL

Hãng sản xuất : TP-Link
Model : WR541G 
Thông số kỹ thuật
Số cổng kết nối : • 5 x RJ45

Tốc độ truyền dữ liệu dây :

Tốc độ truyền dữ liệu WIFI :

• 10/100Mbps

• 54Mbps

Khoảng cách phát Trong nhà/Ngoài trời (m) : 60
Chuẩn giao tiếp : • IEEE 802.3
• IEEE 802.3u
• IEEE 802.11g
• IEEE 802.11b
• IEEE 802.11a

Giá:(VNĐ)

CALL

Hãng sản xuất : TP-Link
Model : WR542G
Thông số kỹ thuật
Số cổng kết nối : • 5 x RJ45

Tốc độ truyền dữ liệu dây :

Tốc độ truyền dữ liệu WIFI :

• 10/100Mbps

• 54Mbps

Khoảng cách phát Trong nhà/Ngoài trời (m) : 70
Chuẩn giao tiếp : • IEEE 802.3
• IEEE 802.3u
• IEEE 802.11g
• IEEE 802.11b
• IEEE 802.11a

Giá:(VNĐ)

670.000Đ

Hãng sản xuất : TP-Link
Model : WR741N - WR741ND
Thông số kỹ thuật
Số cổng kết nối : • 5 x RJ45

Tốc độ truyền dữ liệu dây :

Tốc độ truyền dữ liệu WIFI :

• 10/100Mbps

• 150Mbps

Khoảng cách phát Trong nhà/Ngoài trời (m) : 75
Chuẩn giao tiếp : • IEEE 802.3
• IEEE 802.3u
• IEEE 802.11g
• IEEE 802.11b
• IEEE 802.11n
• IEEE 802.11a

Giá:(VNĐ)

CALL

Hãng sản xuất : TP-Link
Model : WR841N - WR841ND
Thông số kỹ thuật
Số cổng kết nối : • 5 x RJ45

Tốc độ truyền dữ liệu dây :

Tốc độ truyền dữ liệu WIFI :

• 10/100Mbps

• 300Mbps

Khoảng cách phát Trong nhà/Ngoài trời (m) : 85
Chuẩn giao tiếp : • IEEE 802.3
• IEEE 802.3u
• IEEE 802.11g
• IEEE 802.11b
• IEEE 802.11n
• IEEE 802.11a

Giá:(VNĐ)

CALL
Hãng sản xuất : TP-Link
Model : WR940N 
Thông số kỹ thuật
Số cổng kết nối : • 5 x RJ45

Tốc độ truyền dữ liệu dây :

Tốc độ truyền dữ liệu WIFI :

• 10/100Mbps

• 300Mbps

Khoảng cách phát Trong nhà/Ngoài trời (m) : 95
Chuẩn giao tiếp : • IEEE 802.3
• IEEE 802.3u
• IEEE 802.11g
• IEEE 802.11b
• IEEE 802.11n
• IEEE 802.11a

Giá:(VNĐ)

1500.000Đ

Hãng sản xuất : TP-Link
Model : WR941N - WR941ND
Thông số kỹ thuật
Số cổng kết nối : • 5 x RJ45

Tốc độ truyền dữ liệu dây :

Tốc độ truyền dữ liệu WIFI :

• 10/100Mbps

• 300Mbps

Khoảng cách phát Trong nhà/Ngoài trời (m) : 105
Chuẩn giao tiếp : • IEEE 802.3
• IEEE 802.3u
• IEEE 802.11g
• IEEE 802.11b
• IEEE 802.11n
• IEEE 802.11a

Giá:(VNĐ)

1.450.000Đ

Hãng sản xuất : TP-Link
Model :   WR1043N
Thông số kỹ thuật
Số cổng kết nối : • 5 x RJ45

Tốc độ truyền dữ liệu dây :

Tốc độ truyền dữ liệu WIFI :

• 10/100/1000Mbps

• 300Mbps

Khoảng cách phát Trong nhà/Ngoài trời (m) : 135
Chuẩn giao tiếp : • IEEE 802.3
• IEEE 802.3u
• IEEE 802.11g
• IEEE 802.11b
• IEEE 802.11n