CAMERA QUAN SÁT
|
HÌNH ẢNH |
MÃ |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
GIÁ (VND) |
|||
|
|
QTC-206c |
- 1/3” Super Exwave SONY CCD 500 TVL - Ống kính: 3.6mm (Option 6/8 mm) - Tầm xa hồng ngoại: 10 ~ 15m (24 LED @5) - Độ nhạy sáng: 0.01 Lux (IR on: 0 lux), tự cân bằng ánh sáng trắng, BLC… - Nguồn: DC 12V-1000mA - Kích thước: (11 x 6 x 4) cm |
1,084,000 |
|||
|
QTC-206e |
- 1/3” Super Exwave SONY CCD 550 TVL - Ống kính: 3.6mm (Option 6/8 mm) - Tầm xa hồng ngoại: 10 ~ 15m (24 LED @5) - Độ nhạy sáng: 0.01 Lux (IR on: 0 lux), tự cân bằng ánh sáng trắng, BLC… - Nguồn: DC 12V-1000mA - Kích thước: (11 x 6 x 4) cm |
1,251,000 |
||||
|
QTC-206i |
- 1/4” Super Exwave SONY CCD 450 TVL - Ống kính: 3.6mm (Option 6/8 mm) - Tầm xa hồng ngoại: 10 ~ 15m (24 LED @5) - Độ nhạy sáng: 0.5 Lux (IR on: 0 lux), tự cân bằng ánh sáng trắng, BLC… - Nguồn: DC 12V-1000mA - Kích thước: (11 x 6x 4) cm |
876,000 |
||||
|
|
QTC-223c |
- 1/3” Super Exwave SONY CCD 500 TVL - Ống kính: 3.6mm (Option 6/8 mm) - Tầm xa hồng ngoại: 15 ~ 25m (36 LED @5) - Độ nhạy sáng: 0.01 Lux (IR on: 0 lux), tự cân bằng ánh sáng trắng, BLC… - Nguồn: DC 12V-2000mA - Kích thước: (7 x 7 x 11) cm |
1,293,000 |
|||
|
QTC-223e |
- 1/3” Super Exwave SONY CCD 550 TVL - Ống kính: 3.6mm (Option 6/8 mm) - Tầm xa hồng ngoại: 15 ~ 25m (36 LED @5) - Độ nhạy sáng: 0.01 Lux (IR on: 0 lux), tự cân bằng ánh sáng trắng, BLC… - Nguồn: DC 12V-2000mA |
1,460,000 |
||||
|
QTC-223i |
- 1/4” Super Exwave SONY CCD 450 TVL - Ống kính: 3.6mm (Option 6/8 mm) - Tầm xa hồng ngoại: 15 ~ 25m (36 LED @5) - Độ nhạy sáng: 0.5 Lux (IR on: 0 lux), tự cân bằng ánh sáng trắng, BLC… - Nguồn: DC 12V-2000mA |
1,043,000 |
||||
|
|
QTC-203c |
- 1/3” Super Exwave SONY CCD 500 TVL - Ống kính: 3.6mm (Option 6/8 mm) - Tầm xa hồng ngoại: 25 ~ 35m (48 LED @5) - Độ nhạy sáng: 0.01 Lux (IR on: 0 lux), tự cân bằng ánh sáng trắng, BLC… - Nguồn: DC 12V-2000mA |
1,334,000 |
|||
|
|
QTC-203e |
- 1/3” Super Exwave SONY CCD 550 TVL - Ống kính: 3.6mm (Option 6/8 mm) - Tầm xa hồng ngoại: 25 ~ 35m (48 LED @5) - Độ nhạy sáng: 0.01 Lux (IR on: 0 lux), tự cân bằng ánh sáng trắng, BLC… - Nguồn: DC 12V-2000mA - Kích thước: (8 x 7.5 x 13.3 ) cm |
1,501,000 |
|||
|
QTC-203i |
- 1/4” Super Exwave SONY CCD 450 TVL - Ống kính: 3.6 mm (Option 6/8 mm) - Tầm xa hồng ngoại: 25 ~ 35m (48 LED @5) - Độ nhạy sáng: 0.5 Lux (IR on: 0 lux), tự cân bằng ánh sáng trắng, BLC… - Nguồn: DC 12V-2000mA - Kích thước: (8 x 7.5 x 13.3 ) cm |
1,084,000 |
||||
|
QTC-203H |
- 1/3” Super Exwave SONY CCD 560 TVL - Ống kính: 3.6mm (Option 6/8 mm) - Tầm xa hồng ngoại: 25 ~ 35m (48 LED @5) - Độ nhạy sáng: 0.01 Lux (IR on: 0 lux), tự cân bằng ánh sáng trắng, BLC… |
1,918,000 |
||||
|
|
QTC-219c |
- 1/3” Super Exwave SONY CCD 500 TVL - Ống kính: 4 mm (Option 6/8 mm) - Tầm xa hồng ngoại: 40 ~ 50m (84 LED @5) - Độ nhạy sáng: 0.01 Lux, (IR on: 0 lux), tự cân bằng ánh sáng trắng, BLC… - Nguồn: DC 12V-2000mA - Kích thước: (10 x 9 x 16,3) cm |
1,543,000 |
|||
|
QTC-219e |
- 1/3” Super Exwave SONY CCD 550 TVL - Ống kính: 4 mm (Option 6/8 mm) - Tầm xa hồng ngoại: 40 ~ 50m (84 LED @5) - Độ nhạy sáng: 0.01 Lux, (IR on: 0 lux), tự cân bằng ánh sáng trắng, BLC… - Nguồn: DC 12V-2000mA - Kích thước: (10 x 9 x 16,3) cm |
1,710,000 |
||||
|
QTC-219H |
- 1/3” Super Exwave SONY CCD 560 TVL - Ống kính: 4 mm (Option 6/8 mm) - Tầm xa hồng ngoại: 40 ~ 50m (84 LED @5) - Độ nhạy sáng: 0.01 Lux (IR on: 0 lux), tự cân bằng ánh sáng trắng, BLC… - Nguồn: DC 12V-2000mA - Kích thước: (10 x 9 x 16,3) cm |
2,043,000 |
||||
|
QTC-219F |
- 1/3” Type ExView HAD SONY CCD II, 650 TVL - Độ nhạy sáng: 0.0001 Lux (IR on : 0 lux) - Ống kính 4mm - Tầm xa hồng ngoại: 40 ~ 50m (84 LED @5) - Hình ảnh cực kỳ rõ nét với công nghệ Super ExView HAD SONY CCD II, nhìn đêm cực rõ, tự cân bằng ánh sáng trắng, BLC, auto iris, 3DNR (giảm độ nhiễu)… - Nguồn: DC 12V-2000mA |
2,961,000 |
||||
|
|
QTC-209c |
- 1/3” Super Exwave SONY CCD 500 TVL - Ống kính zoom 4-9mm - Tầm xa hồng ngoại: 30 ~ 45m (36 LED @8) - Độ nhạy sáng: 0.01 Lux (IR on: 0lux), tự cân bằng ánh sáng trắng, BLC… - Nguồn: DC 12V-2000mA |
2,043,000 |
|||
|
Chân đế đi kèm
|
QTC-209e |
- 1/3” Super Exwave SONY CCD 550 TVL - Ống kính zoom 4-9mm - Tầm xa hồng ngoại: 30 ~ 45m (36 LED @8) - Độ nhạy sáng: 0.01 Lux (IR on: 0lux), tự cân bằng ánh sáng trắng, BLC… - Nguồn: DC 12V-2000mA |
2,210,000 |
|||
|
QTC-209H |
- 1/3” Super Exwave SONY CCD 560 TVL - Ống kính zoom 4-9mm - Tầm xa hồng ngoại: 30 ~ 45m (36 LED @8) - Độ nhạy sáng: 0.01 Lux (IR on: 0lux), tự cân bằng ánh sáng trắng, BLC… - Nguồn: DC 12V-2000mA - Kích thước: ( 10.2 x 9 x 6.6) cm |
2,544,000 |
||||
|
QTC-209F |
- 1/3” Type ExView HAD SONY CCD II, 650 TVL - Độ nhạy sáng: 0.0001 Lux (IR on : 0 lux) - Ống kính Zoom 4~9 mm - Hình ảnh cực kỳ rõ nét với công nghệ Super ExView HAD SONY CCD II, nhìn đêm cực rõ, tự cân bằng ánh sáng trắng, BLC, auto iris, 3DNR (giảm độ nhiễu)… - Nguồn: DC 12V-2000mA |
3,461,000 |
||||
|
|
QTC-410c |
- 1/3” Super Exwave SONY CCD, 500 TVL - Ống kính: 3.6mm (Option 6/8 mm) - Tầm xa hồng ngoại: 15 ~ 25m (36 LED @5) - Độ nhạy sáng: 0,01Lux (IR on: 0lux), tự cân bằng ánh sáng trắng, BLC… - Nguồn DC 12V-2000mA - Kích thước: (9.2 x 9.2 x 8) cm |
1,084,000 |
|||
|
QTC-410e |
- 1/3” Super Exwave SONY CCD, 550 TVL - Ống kính: 3.6mm (Option 6/8 mm) - Tầm xa hồng ngoại: 15 ~ 25m (36 LED @5) - Độ nhạy sáng: 0,01Lux (IR on: 0lux), tự cân bằng ánh sáng trắng, BLC… - Nguồn DC 12V-2000mA |
1,251,000 |
||||
|
QTC-410 |
- 1/3” SONY CCD, 480 TVL - Ống kính: 3.6mm (Option 6/8 mm) - Tầm xa hồng ngoại: 15 ~ 25m (36 LED @5) - Độ nhạy sáng: 0.5 Lux (IR on: 0lux), tự cân bằng ánh sáng trắng, BLC… - Nguồn DC 12V-2000mA |
1,001,000 |
||||
|
QTC-410i |
- 1/4” Super Exwave SONY CCD, 450 TVL - Ống kính: 3.6mm (Option 6/8 mm) - Tầm xa hồng ngoại: 15 ~ 25m (36 LED @5) - Độ nhạy sáng: 0,5 Lux (IR on: 0lux), tự cân bằng ánh sáng trắng, BLC… |
876,000 |
||||
|
|
QTC-412c |
Camera Dome chống va đập - 1/3” Super Exwave SONY CCD, 500 TVL - Ống kính: 3.6mm (Option 6/8 mm) - Tầm xa hồng ngoại: 25 ~ 35m (48 LED @5) - Độ nhạy sáng: 0.01Lux (IR on: 0lux), tự cân bằng ánh sáng trắng, BLC… - Nguồn DC 12V-2000mA - Kích thước: (9.2 x 9.2 x 8) cm |
1,418,000 |
|||
|
|
QTC-412e |
Camera Dome chống va đập - 1/3” Super Exwave SONY CCD, 550 TVL - Ống kính: 3.6mm (Option 6/8 mm) - Tầm xa hồng ngoại: 25 ~ 35m (48 LED @5) - Độ nhạy sáng: 0.01Lux (IR on: 0lux), tự cân bằng ánh sáng trắng, BLC… - Nguồn DC 12V-2000mA - Kích thước: (9.2 x 9.2 x 8) cm |
1,585,000 |
|||
|
QTC-412 |
- 1/3” Super Exwave SONY CCD, 480 TVL - Ống kính: 3.6mm (Option 6/8 mm) - Tầm xa hồng ngoại: 25 ~ 35m (48 LED @5) - Độ nhạy sáng: 0.5Lux (IR on: 0lux), tự cân bằng ánh sáng trắng, BLC… - Nguồn DC 12V-2000mA - Kích thước: (9.2 x 9.2 x 8) cm |
1,334,000 |
||||
|
QTC-412H |
Camera Dome chống va đập - 1/3” Super Exwave SONY CCD, 560 TVL - Ống kính: 3.6mm (Option 6/8 mm) - Tầm xa hồng ngoại: 25 ~ 35m (48 LED @5) - Độ nhạy sáng: 0.01Lux (IR on: 0lux), tự cân bằng ánh sáng trắng, BLC… - Nguồn DC 12V-2000mA - Kích thước: (9.2 x 9.2 x 8) cm |
1,960,000 |
||||
|
ĐẦU GHI HÌNH KỸ THUẬT SỐ QUESTEK (Giá chưa bao gồm ổ cứng) |
||||||
|
|
QTD-6604 |
Đầu ghi hình 4 kênh chuẩn nén H.264 Realizer XCG - Tốc độ hiển thị hình ảnh 120 fps, tốc độ ghi hình 120 fps (real time). Playback 4 kênh đồng thời. Video Output: đồng thời BNC, VGA - Kết nối LAN, WAN - 4 kênh Audio In, 1 kênh Audio Out, realtime, ADSL - Hỗ trợ 2 ổ cứng SATA 2000Gb - Sao lưu dữ liệu: USB (không hạn chế dung lượng) - Có remote điều khiển, cổng USB hỗ trợ dùng chuột - Hỗ trợ xem qua ĐTDĐ (3G, GPRS) - Phần mềm điểu khiển, chỉnh sửa setting từ xa, sao lưu, xem 32 đầu ghi đồng thời |
3,962,000 |
|||
|
|
QTD-6608 |
Đầu ghi hình 8 kênh chuẩn nén H.264 Realizer XCG - Tốc độ hiển thị hình ảnh 240 fps, tốc độ ghi hình 240 fps (real time). Playback 8 kênh đồng thời. Video Output: đồng thời BNC, VGA - Kết nối LAN, WAN - 4 kênh Audio In, 1 kênh Audio Out, realtime, ADSL - Hỗ trợ 2 ổ cứng SATA 2000Gb - Sao lưu dữ liệu: USB (không hạn chế dung lượng). Có remote điều khiển, cổng USB hỗ trợ dùng chuột - Hỗ trợ xem qua ĐTDĐ (3G, GPRS) - Phần mềm điểu khiển, chỉnh sửa setting từ xa, sao lưu, xem 32 đầu ghi đồng thời |
5,630,000 |
|||
|
|
QTD-6616 |
Đầu ghi hình 16 kênh chuẩn nén H.264 Realizer XCG - Tốc độ hiển thị hình ảnh 480 fps, tốc độ ghi hình 480 fps (real time). Playback 16 kênh đồng thời - Video Output: đồng thời BNC, VGA - Kết nối LAN, WAN. 4 kênh Audio In, 1 kênh Audio Out, realtime, ADSL - Hỗ trợ 2 ổ cứng SATA 2000Gb - Sao lưu dữ liệu: USB (không hạn chế dung lượng). Có remote điều khiển, cổng USB hỗ trợ dùng chuột - Hỗ trợ xem qua ĐTDĐ (3G, GPRS) - Phần mềm điểu khiển, chỉnh sửa setting từ xa, sao lưu, xem 32 đầu ghi đồng thời |
8,549,000 |
|||
|
|
QTD-6608i |
Đầu ghi hình 8 kênh chuẩn nén H.264 Realizer XCG - Tốc độ hiển thị hình ảnh 240 fps, tốc độ ghi hình 240 fps (real time). Playback 4 kênh đồng thời. Video Output: đồng thời BNC, VGA - Kết nối LAN, WAN. Play back 4 kênh đồng thời - 4 kênh Audio In, 1 kênh Audio Out, realtime, ADSL - Hỗ trợ 2 ổ cứng SATA 2000Gb - Sao lưu dữ liệu: USB (không hạn chế dung lượng). Có remote điều khiển, cổng USB hỗ trợ dùng chuột - Hỗ trợ xem qua ĐTDĐ (3G, GPRS) - Phần mềm điểu khiển, chỉnh sửa setting từ xa, sao lưu, xem 32 đầu ghi đồng thời |
4,796,000 |
|||
|
|
QTD-6104i |
Đầu ghi hình 4 kênh chuẩn nén H.264 - Tốc độ hiển thị hình ảnh 120 fps, tốc độ ghi hình 120 fps (real time). Playback 4 kênh đồng thời - Video Output: đồng thời BNC, VGA - Kết nối LAN, WAN - 1 kênh Audio In, 1 kênh Audio Out, realtime, ADSL - Hỗ trợ 1 ổ cứng SATA 2000 GB - Sao lưu dữ liệu: USB (không hạn chế dung lượng) - Có remote điều khiển, cổng USB hỗ trợ dùng chuột - Hỗ trợ xem qua ĐTDĐ (3G, GPRS) - Phần mềm điểu khiển, chỉnh sửa setting từ xa, sao lưu, xem 32 đầu ghi đồng thời |
2,711,000 |
|||
|
|
QTD-6304 |
Đầu ghi hình 4 kênh (PAL/NTSC) chuẩn nén H.264 - Tốc độ hiển thị hình ảnh 120 fps, tốc độ ghi hình 120 fps (real time). Playback 4 kênh đồng thời - Video Output: đồng thời BNC, VGA - Kết nối LAN, WAN, ADSL - 1 kênh Audio In, 1 kênh Audio Out, realtime, password - Hỗ trợ 2 ổ cứng SATA 2000Gb - Sao lưu dữ liệu: USB - Có remote điều khiển, cổng USB hỗ trợ dùng chuột - Hỗ trợ xem qua ĐTDĐ (3G, GPRS) - Phần mềm điểu khiển, chỉnh sửa setting từ xa, sao lưu, xem 32 đầu ghi đồng thời (Giá chưa bao gồm ổ cứng) |
4,128,000 |
|||
|
|
QTD-6308 |
Đầu ghi hình 8 kênh (PAL/NTSC) chuẩn nén H.264 - Tốc độ hiển thị hình ảnh 240 fps, tốc độ ghi hình 240 fps (real time). Playback 8 kênh đồng thời - Video Output: đồng thời BNC, VGA - Kết nối LAN, WAN, ADSL - 1 kênh Audio In, 1 kênh Audio Out, realtime, password - Hỗ trợ 2 ổ cứng SATA 2000Gb (= 4000Gb) - Sao lưu dữ liệu: USB - Có remote điều khiển, cổng USB hỗ trợ dùng chuột - Hỗ trợ xem qua ĐTDĐ (3G, GPRS) - Phần mềm điểu khiển, chỉnh sửa setting từ xa, sao lưu, xem 32 đầu ghi đồng thời, (Giá chưa bao gồm ổ cứng) |
6,213,000 |
|||
|
|
QTD-6316 |
Đầu ghi hình 16 kênh (PAL/NTSC) chuẩn nén H.264 - Tốc độ hiển thị hình ảnh 480 fps, tốc độ ghi hình 480 fps (real time). Playback 16 kênh đồng thời - Video Output: đồng thời BNC, VGA - Kết nối LAN, WAN, ADSL - 4 kênh Audio In, 1 kênh Audio Out, realtime, password - Hỗ trợ 3 ổ cứng SATA 2000Gb hoặc 1 ổ cứng + 1 ổ DVD-RW - Sao lưu dữ liệu: USB, DVD-RW (option) - Có remote điều khiển, cổng USB hỗ trợ dùng chuột - Hỗ trợ xem qua ĐTDĐ (3G, GPRS) - Phần mềm điểu khiển, chỉnh sửa setting từ xa, sao lưu, xem 32 đầu ghi đồng thời (Giá chưa bao gồm ổ cứng) Thêm ổ DVD-RW + 30 USD |
9,382,000 |
|||
|
|
Remote |
|
209,000 |
|||
|
|
Chuột |
Chuột quang |
42,000 |
|||
|
|
Nguồn đầu ghi |
|
250,000 |
|||
|
CAMERA CHUYÊN DÙNG TRONG KHO LẠNH DUY NHẤT TRÊN THỊ TRƯỜNG |
||||||
|
|
QTC – 242c |
Camera chuyên dụng dùng trong môi trường lạnh như kho lạnh, container lạnh, phân xưởng nước đá, công ty thủy sản… .Camera được thiết kế đặc biệt chịu được độ lạnh, độ ẩm cao, không bị mờ sương - 1/3” Super Exwave SONY CCD 500 TVL. - Nhiệt độ : -20oC ~ + 60oC - Ống kính: 4 mm (Option 6/8 mm) - Độ nhạy sáng: 0.01 Lux - Nguồn camera : DC 12V-1000mA, nguồn cần gạt : AC 24V, Kích thước: (14x12x41) cm. |
4,128,000 |
|||
|
CAMERA CHỐNG NGƯỢC SÁNG |
||||||
|
|
QTC-101P |
- 1/3” Type ExView HAD SONY CCD II, 700TVL - Độ nhạy sáng: 0.0001 Lux - Hình ảnh cực kỳ rõ nét với công nghệ Super ExView HAD SONY CCD II, NHÌN ĐÊM KHÔNG CẦN HỒNG NGOẠI (nhìn rõ nếu có 1 chút ánh sáng như ngọn nến, ánh đèn đường, nếu 100% bóng tối sẽ nhìn thấy nhưng không thật rõ), tự cân bằng ánh sáng trắng, BLC, auto iris, WDR (chống ngược sáng), 3DNR (giảm độ nhiễu), HLC (nhìn biển số xe trong bóng đêm)… - Nguồn: DC 12V-500mA - Kích thước: (6 x 5.5 x 12.5) cm |
3,419,000 |
|||
|
|
QTC-301P |
- 1/3” Type ExView HAD SONY CCD II, 700 TVL - Độ nhạy sáng: 0.0001 Lux - Hình ảnh cực kỳ rõ nét với công nghệ Super ExView HAD SONY CCD II, NHÌN ĐÊM KHÔNG CẦN HỒNG NGOẠI (nhìn rõ nếu có 1 chút ánh sáng như ngọn nến, ánh đèn đường, nếu 100% bóng tối sẽ nhìn thấy nhưng không thật rõ), tự cân bằng ánh sáng trắng, BLC, auto iris, WDR (chống ngược sáng), 3DNR (giảm độ nhiễu), HLC (nhìn biển số xe trong bóng đêm)… - Nguồn: DC 12V-1000mA - Kích thước: (11 x 11 x 8.2) cm |
3,211,000 |
|||
|
|
QTC-109P |
- 1/3” Type ExView HAD SONY CCD II, 700 TVL - Độ nhạy sáng: 0.0001 Lux - Hình ảnh cực kỳ rõ nét với công nghệ Super ExView HAD SONY CCD II, NHÌN ĐÊM KHÔNG CẦN HỒNG NGOẠI (nhìn rõ nếu có 1 chút ánh sáng như ngọn nến, ánh đèn đường, nếu 100% bóng tối sẽ nhìn thấy nhưng không thật rõ), tự cân bằng ánh sáng trắng, BLC, auto iris, WDR (chống ngược sáng), 3DNR (giảm độ nhiễu), HLC (nhìn biển số xe trong bóng đêm)… - Nguồn: DC 12V-1000mA, Kích thước: (6.5 x 6 x 12 )cm |
5,338,000 |
|||
|
CAMERA MÀU MINI VÀ NGỤY TRANG |
||||||
|
|
QTC-501P |
Camera mini NHÌN ĐÊM KHÔNG CẦN HỒNG NGOẠI (nhìn rõ nếu có 1 chút ánh sáng như ngọn nến, ánh đèn đường, nếu 100% bóng tối sẽ nhìn thấy nhưng không thật rõ), vô cùng thích hợp để quan sát ngụy trang ban đêm, DUY NHẤT TRÊN THỊ TRƯỜNG - 1/3” SONY CCD, 700 TVL - Ống kính 3.6 mm - Độ nhạy sáng: 0,0001 Lux, tự cân bằng ánh sáng trắng, BLC… - Nguồn DC: 12V-500mA - Kích thước: ( 6 x 5 x 1.2) cm, bao gồm chân đế |
3,169,000 |
|||
|
|
QTC-510c |
Camera mini, ống kính kim, siêu nhỏ - 1/3” Super Exwave SONY CCD, 500 TVL - Ống kính 3.7 mm - Độ nhạy sáng: 0,01 Lux, tự cân bằng ánh sáng trắng, BLC… - Nguồn DC: 12V-500mA - Kích thước: ( 3.5 x 4.5 x 1.2) cm, bao gồm chân đế |
1,043,000 |
|||
|
|
QTC-508c |
Camera ngụy trang dạng đầu báo khói - 1/3” Super Exwave SONY CCD, 500 TVL - Ống kính 3.6 mm (Option: 6/8 mm) - Độ nhạy sáng: 0.01Lux, tự cân bằng ánh sáng trắng, BLC… - Nguồn DC: 12V-500mA - Kích thước: (12 x 12 x 6) cm |
1,043,000 |
|||
|
CAMERA THÂN HỒNG NGOẠI QUAN SÁT NGÀY ĐÊM (giá chưa bao gồm chân đế, nguồn) |
||||||
|
|
QTC-205c |
- 1/3” Super Exwave SONY CCD 500 TVL - Ống kính: 3.6mm (Option 6/8 mm) - Tầm xa hồng ngoại: 10 ~ 15m (24 LED @5) - Độ nhạy sáng: 0.01 Lux (IR on: 0 lux) - Nguồn: DC 12V-1000mA - Kích thước: (6.3 x 5.3 x 10.5) cm |
1,001,000 |
|||
|
QTC-205 |
- 1/3” Super Exwave SONY CCD 480 TVL - Ống kính: 3.6mm (Option 6/8 mm) - Tầm xa hồng ngoại: 10 ~ 15m (24 LED @5) - Độ nhạy sáng: 0.01 Lux (IR on: 0 lux) - Nguồn: DC 12V-1000mA |
917,000 |
||||
|
QTC-205i |
- 1/4” Exwave SONY CCD 450 TVL - Ống kính: 3.6mm (Option 6/8 mm) - Tầm xa hồng ngoại: 10 ~ 15m (24 LED @5) - Độ nhạy sáng: 0.5 Lux (IR on: 0 lux) - Nguồn: DC 12V-1000mA |
792,000 |
||||
|
|
QTC-208c |
- 1/3” Super Exwave SONY CCD 500 TVL - Ống kính: 3.6mm (Option 6/8 mm) - Tầm xa hồng ngoại: 15 ~ 25m (36 LED @5) - Độ nhạy sáng: 0.01 Lux (IR on: 0 lux), tự cân bằng ánh sáng trắng, BLC… - Nguồn: DC 12V ± 10% 2000m - Kích thước: (7 x 6.5 x 12.2) cm |
1,209,000 |
|||
|
|
QTC-207c |
- 1/3” Super Exwave SONY CCD 500 TVL - Ống kính: 3.6mm (Option 6/8 mm) - Tầm xa hồng ngoại: 15 ~ 25m (36 LED @5) - Độ nhạy sáng: 0.01 Lux (IR on: 0 lux), tự cân bằng ánh sáng trắng, BLC… - Nguồn: DC 12V-2000mA - Kích thước: (7 x 6 x 12.6) cm |
1,168,000 |
|||
|
QTC-207 |
- 1/3” Super Exwave SONY CCD 480 TVL - Ống kính: 3.6mm (Option 6/8 mm) - Tầm xa hồng ngoại: 15 ~ 25m (36 LED @5) - Độ nhạy sáng: 0.5 Lux (IR on: 0 lux), tự cân bằng ánh sáng trắng, BLC… - Nguồn: DC 12V-2000mA - Kích thước: (7 x 6 x 12.6) cm |
1,084,000 |
||||
|
QTC-207i |
- 1/4” Super Exwave SONY CCD 450 TVL - Ống kính: 3.6mm (Option 6/8 mm) - Tầm xa hồng ngoại: 15 ~ 25m (36 LED @5) - Độ nhạy sáng: 0.5 Lux, (IR on: 0 lux), tự cân bằng ánh sáng trắng, BLC… - Nguồn: DC 12V-2000mA |
1,001,000 |
||||
|
|
QTC-217c |
- 1/3” Super Exwave SONY CCD 500 TVL - Ống kính: 3.6mm (Option 6/8 mm) - Tầm xa hồng ngoại: 15 ~ 25m (36 LED @5) - Độ nhạy sáng: 0.01 Lux, (IR on: 0 lux), tự cân bằng ánh sáng trắng, BLC… - Nguồn: DC 12V-2000mA - Kích thước: (7 x 6 x 12.6) cm |
1,209,000 |
|||
|
|
QTC-228c |
- 1/3” Super Exwave SONY CCD 500 TVL - Ống kính: 3.6mm (Option 6/8 mm) - Tầm xa hồng ngoại: 25 ~ 35m (48 LED @5) - Độ nhạy sáng: 0.01 Lux (IR on: 0 lux), tự cân bằng ánh sáng trắng, BLC… - Nguồn: DC 12V-2000mA - Kích thước: (8.2 x 8 x 13) cm |
1,334,000 |
|||
|
Chân đế đi kèm |
QTC-218c |
- 1/3” Super Exwave SONY CCD 500 TVL - Ống kính: 3.6mm (Option 6/8 mm) - Tầm xa hồng ngoại: 25 ~ 35m (48 LED @5) - Độ nhạy sáng: 0.01 Lux (IR on: 0 lux), tự cân bằng ánh sáng trắng, BLC… - Nguồn: DC 12V-2000mA - Kích thước: (8.2 x 8 x 13) cm |
1,376,000 |
|||
|
|
QTC-204c |
- 1/3” Super Exwave SONY CCD 500 TVL - Ống kính: 3.6mm (Option 6/8 mm) - Tầm xa hồng ngoại: 25 ~ 35m (48 LED @5) - Độ nhạy sáng: 0.01 Lux, (IR on: 0 lux), tự cân bằng ánh sáng trắng, BLC… - Nguồn: DC 12V-2000mA - Kích thước: (9.7 x 8.2 x 14.2) cm |
1,251,000 |
|||
|
QTC-204 |
- 1/3” Super Exwave SONY CCD 480 TVL - Ống kính: 3.6mm (Option 6/8 mm) - Tầm xa hồng ngoại: 25 ~ 35m (48 LED @5) - Độ nhạy sáng: 0.5 Lux, (IR on: 0 lux), tự cân bằng ánh sáng trắng, BLC… |
1,084,000 |
||||
|
|
QTC-213c |
- 1/3” Super Exwave SONY CCD 500 TVL - Ống kính: 4 mm (Option 6/8 mm) - Tầm xa hồng ngoại: 30 ~ 45m (36 LED @8) - Độ nhạy sáng 0.01 Lux (IR on: 0lux), tự cân bằng ánh sáng trắng, BLC… - Nguồn: DC 12V-2000mA - Kích thước: (10 x 9.5 x 18.5) cm |
1,585,000 |
|||
|
Chân đế đi kèm |
QTC-239c |
- 1/3” Super Exwave SONY CCD 500 TVL - Ống kính zoom 4-9mm - Tầm xa hồng ngoại: 15 ~ 25m (36 LED @5) - Độ nhạy sáng: 0.01 Lux (IR on: 0lux), tự cân bằng ánh sáng trắng, BLC… - Nguồn: DC 12V-2000mA - Kích thước: ( 8 x 8 x 14.5) cm |
1,960,000 |
|||
|
Chân đế đi kèm |
QTC-254c |
- 1/3” Super Exwave SONY CCD 500 TVL - Ống kính: 4 mm (Option 6/8 mm) - Tầm xa hồng ngoại: 30 ~ 45m (36 LED @8) - Độ nhạy sáng 0.01 Lux (IR on: 0lux), tự cân bằng ánh sáng trắng, BLC… - Nguồn: DC 12V-2000mA - Kích thước: (11 x 10 x 25.5) cm |
1,793,000 |
|||
|
|
QTC-230c |
- 1/3” Super Exwave SONY CCD 500 TVL - Ống kính 6mm - Tầm xa hồng ngoại: 30 ~ 40m (30 LED @8) - Độ nhạy sáng 0.01 Lux (IR on: 0lux), tự cân bằng ánh sáng trắng, BLC… Nguồn: DC 12V-2000mA- - Kích thước: (13.8 x 10 x 34)cm |
1,585,000 |
|||
|
|
QTC-240c |
- 1/3” Super Exwave SONY CCD 500 TVL - Ống kính 6 mm - Tầm xa hồng ngoại: 30 ~ 40m (30 LED @8) - Độ nhạy sáng 0.01 Lux (IR on: 0lux), tự cân bằng ánh sáng trắng, BLC… - Nguồn: DC 12V-2000mA - Kích thước: (13.8 x 10 x 38) cm |
1,793,000 |
|||
|
|
QTC-250c |
- 1/3” Super Exwave SONY CCD 500 TVL - Ống kính 8mm - Tầm xa hồng ngoại: 50 ~ 70m (45 LED @8) - Độ nhạy sáng 0.01 Lux (IR on: 0lux), tự cân bằng ánh sáng trắng, BLC… - Nguồn: AC 220V - Kích thước: (13 x 13 x 23) cm |
2,877,000 |
|||
|
CAMERA DOME |
||||||
|
|
QTC-303c |
- 1/3” Super Exwave SONY CCD, 500 TVL - Ống kính: 3.6mm (Option 6/8 mm) - Độ nhạy sáng: 0.01Lux/ F1.2, tự cân bằng ánh sáng trắng, BLC… - Nguồn DC 12V-500mA - Kích thước: (8.6 x 8.6 x 8.7) cm |
917,000 |
|||
|
QTC-303i |
- 1/4” SONY CCD, 450 TVL - Ống kính: 3.6mm (Option 6/8 mm) - Độ nhạy sáng: 0.5Lux/ F1.2, tự cân bằng ánh sáng trắng, BLC… - Nguồn DC 12V-500mA |
584,000 |
||||
|
|
QTC-301c |
Camera Dome chống va đập - 1/3” Super Exwave SONY CCD, 500 TVL - Ống kính: 3.6mm (Option 6/8 mm) - Độ nhạy sáng: 0.01Lux/ F1.2, tự cân bằng ánh sáng trắng, BLC… - Nguồn DC 12V-500mA - Kích thước: (11 x 11 x 8.2) cm |
1,043,000 |
|||
|
QTC-301 |
Camera Dome chống va đập - 1/3” SONY CCD, 480 TVL - Ống kính: 3.6mm (Option 6/8 mm) - Độ nhạy sáng: 0.5Lux / F1.2, tự cân bằng ánh sáng trắng, BLC… - Nguồn DC 12V-500mA |
959,000 |
||||
|
QTC-301H |
Camera Dome chống va đập - 1/3” Super Exwave SONY CCD, 560 TVL - Ống kính: 3.6mm (Option 6/8 mm) - Độ nhạy sáng: 0.01Lux/ F1.2, tự cân bằng ánh sáng trắng, BLC… - Nguồn DC 12V-500mA - Kích thước: (11 x 11 x 8.2) cm |
1,543,000 |
||||
|
CAMERA DOME HỒNG NGOẠI |
||||||
|
|
QTC-402c |
- 1/3” SuperExwave SONY CCD, 500 TVL - Ống kính: 3,6mm (Option 6/8 mm) - Tầm xa hồng ngoại: 10 ~ 15m (22 LED @5) - Độ nhạy sáng: 0.01Lux (IR on: 0lux), tự cân bằng ánh sáng trắng, BLC… - Nguồn DC 12V-1000mA |
1,209,000 |
|||
|
|
QTC-402F |
- 1/3” Type ExView HAD SONY CCD II, 650 TVL - Độ nhạy sáng: 0.0001 Lux (IR on : 0 lux ) - Hình ảnh cực kỳ rõ nét với công nghệ Super ExView HAD SONY CCD II, nhìn đêm cực rõ, tự cân bằng ánh sáng trắng, BLC, auto iris, , 3DNR (giảm độ nhiễu - Nguồn: DC 12V-1000mA - Kích thước: (12.6 x 12.6 x 9.5) cm |
2,544,000 |
|||
|
|
QTC-411c |
Camera Dome chống va đập - 1/3” Super Exwave SONY CCD, 500 TVL - Ống kính: 3.6mm (Option 6/8 mm) - Tầm xa hồng ngoại: 15 ~ 25m (24 LED @5) - Độ nhạy sáng: 0.01Lux (IR on: 0lux), tự cân bằng ánh sáng trắng, BLC… - Nguồn DC 12V-1000mA - Kích thước: (9.2 x 9.2 x 8) cm |
1,209,000 |
|||
|
|
QTC-422c |
Camera Dome chống va đập - 1/3” Super Exwave SONY CCD, 500 TVL - Ống kính Zoom 4~9 mm - Tầm xa hồng ngoại: 15 ~ 25m (36 LED @5) - Độ nhạy sáng: 0,01Lux (IR on: 0lux), tự cân bằng ánh sáng trắng, BLC… - Nguồn DC 12V-2000mA - Kích thước: (12 x 12 x 9.8) cm |
1,918,000 |
|||
|
CAMERA MÀU THÂN LỚN(Giá chưa bao gồm ống kính, chân đế, nguồn) |
||||||
|
|
QTC -101c |
- 1/3” Super Exwave SONY CCD, 500 TVL - Độ nhạy sáng: 0.01 Lux/ F1.2 - Tự cân bằng ánh sáng trắng, BLC, auto iris… - Nguồn: DC 12V-500mA - Kích thước: (6 x 5.5 x 12.5) cm |
1,001,000 |
|||
|
QTC -101 |
- 1/3” SONY CCD, 480 TVL - Độ nhạy sáng: 0.5 Lux/ F1.2 - Tự cân bằng ánh sáng trắng, BLC, auto iris… - Nguồn: DC 12V-500mA - Kích thước: (6 x 5.5 x 12.5) cm |
917,000 |
||||
|
|
QTC-101i |
- 1/4” SONY CCD, 450 TVL - Độ nhạy sáng: 0.5 Lux/ F1.2 - Tự cân bằng ánh sáng trắng, BLC, auto iris… - Nguồn: DC 12V-500mA - Kích thước: (5.8 x 4.8 x 11.3) cm |
626,000 |
|||
|
|
QTC-105c |
- 1/3” Super Exwave SONY CCD, 500 TVL - Độ nhạy sáng: 0.01 Lux/ F1.2 - Tự cân bằng ánh sáng trắng, BLC, auto iris… - Nguồn: DC 12V-500mA |
1,251,000 |
|||
|
QTC-105 |
- 1/3” SONY CCD, 480 TVL - Độ nhạy sáng: 0.5 Lux/ F1.2 - Tự cân bằng ánh sáng trắng, BLC, auto iris… - Nguồn: DC 12V-500mA - Kích thước: (6.2 x 5.5 x 11.3) cm |
1,168,000 |
||||
|
QTC-105H |
- 1/3” Super Exwave SONY CCD, 560 TVL - Độ nhạy sáng: 0.01 Lux/ F1.2 - Tự cân bằng ánh sáng trắng, BLC, auto iris… - Nguồn: DC 12V-500mA |
1,751,000 |
||||
|
CAMERA ZOOM |
||||||
|
|
QTC-627 |
Camera Zoom 30 lần - 1/3” Super Exwave SONY CCD, 480 TVL - Ống kính Zoom 30X (f3.6 ~ 97,2 mm) - Độ nhạy sáng: 0.5 Lux, tự cân bằng ánh sáng trắng, BLC… - Nguồn DC: 12V-500mA - Kích thước: (5.5 x 5.5 x 10) cm |
2,877,000 |
|||
|
|
QTC-628 |
Camera Zoom 220 lần - 1/3” Super Exwave SONY CCD, 480 TVL - Ống kính Zoom 220X - Độ nhạy sáng: 0.5 Lux, tự cân bằng ánh sáng trắng, BLC… - Nguồn DC: 12V-500mA - Kích thước: (5.5 x 5.5 x 10) cm |
7,131,000 |
|||
|
QTC-629 |
Camera Zoom 550 lần - 1/3” Super Exwave SONY CCD, 480 TVL - Ống kính Zoom 550X - Độ nhạy sáng: 0.5 Lux, tự cân bằng ánh sáng trắng, BLC… - Nguồn DC: 12V-500mA - Kích thước: (5.5 x 5.5 x 10) cm |
7,381,000 |
||||
|
|
QTC-622 |
- 1/3” Super Exwave SONY CCD, 480 TVL - Ống kính Zoom 30 lần(f3.3 ~ 99 mm) - Độ nhạy sáng: 0.1Lux (IR on: 0lux), tự cân bằng ánh sáng trắng, BLC… - Tầm xa hồng ngoại: 50 ~ 80m (8 LED @22) - Nguồn: AC 220V - Kích thước: (13 x 13 x 23.5) cm |
5,213,000 |
|||
|
CAMERA SPEED DOME |
||||||
|
|
QTC-805 |
Camera Speed Dome - 1/3 SONY Super Exwave CCD, 480 TVL - Motorised Zoom : 4~ 9mm - Quay ngang: 3600, quay dọc 1800 - Tốc độ xoay theo phương ngang tối đa: 5.50/s, phương dọc: 3.50/s - Multi protocol support : Pelco D, Pelco P, Kalatel… - AGC, BLC… |
7,881,000 |
|||
|
|
QTC-806 |
Camera Speed Dome - 1/3 SONY Super Exwave CCD, 550 TVL - 10X Optical Zoom : 3.8~ 38 mm - Quay ngang: 3600, quay dọc 1800 - Tốc độ xoay theo phương ngang tối đa: 5.50/s, phương dọc: 3.50/s - 64 Preset point - Multi protocol support : Pelco D, Pelco P, Kalatel… - AGC, BLC… |
12,051,000 |
|||
|
|
QTC-807 |
Camera Speed Dome - 1/3 SONY Super Exwave CCD, 500 TVL - 10X Optical Zoom : 3.8~ 38 mm - Quay ngang: 3600, quay dọc 1800 - Tốc độ xoay theo phương ngang tối đa: 5.50/s, phương dọc: 3.50/s - 64 Preset point - Multi protocol support : Pelco D, Pelco P, Kalatel… - AGC, BLC… |
16,221,000 |
|||
|
|
QTC-801 |
Camera Speed Dome, tốc độ trung bình, gắn ngoài trời (có mái che) - 1/3 SONY Super Exwave CCD, 480 TVL - Ống kính Zoom 30 lần (f3.3 ~ 99 mm) - Quay ngang: 3600, quay dọc 900 - Tốc độ xoay theo phương ngang tối đa: 5.50/s, phương dọc: 3.50/s - Điều khiển từ xa qua Internet, Nguồn: AC 24V |
5,421,000 |
|||
|
|
QTC-802 |
Camera Speed Dome, tốc độ trung bình, gắn trong nhà - 1/3 SONY Super Exwave CCD, 480 TVL - Ống kính Zoom 30 lần (f3.3 ~ 99 mm) - Quay ngang: 3600, quay dọc 900 - Tốc độ xoay theo phương ngang tối đa: 5.50/s, phương dọc: 3.50/s - Điều khiển từ xa qua Internet - Nguồn: AC 24V |
6,255,000 |
|||
|
|
QTC-820 |
Camera Speed Dome, tốc độ trung bình, gắn trần - 1/3 SONY Super Exwave CCD, 480 TVL - Ống kính Zoom 30 lần (f3.3 ~ 99 mm) - Quay ngang: 3600, quay dọc 900 - Tốc độ xoay theo phương ngang tối đa: 5.50/s, phương dọc: 3.50/s - Điều khiển từ xa qua Internet - Nguồn: AC 24V |
5,838,000 |
|||
|
|
QTC-830a |
Camera SpeedDome, tốc độ cao, gắn ngoài trời - 1/3 SONY Super Exwave CCD, 480 TVL - Ống kính Zoom 30 lần (f3.3 ~ 99 mm), - Quay ngang: 3600, quay dọc 1800 (flip) - Tốc độ xoay: 0.50 ~ 300/s - Presets: 128 vị trí tuần tra, điều khiển RS-485, Protocol: PELCO, KALATEL… - Điều khiển từ xa qua Internet - Nguồn: AC 24V |
9,174,000 |
|||
|
|
QTC-830s |
Camera SpeedDome, tốc độ cao, gắn ngoài trời - 1/3 SONY Super Exwave CCD, 520 TVL - Ống kính Zoom 22 lần (f3.9 ~ 85.8 mm), Zoom Kỹ thuật số 10 lần, tổng cộng 220 lần - Quay ngang: 3600, quay dọc 1800 (flip) - Tốc độ xoay: 0.50 ~ 300/s - Presets: 128 vị trí tuần tra, điều khiển RS-485, Protocol: PELCO, KALATEL… - Điều khiển từ xa qua Internet - Nguồn: AC 24V |
12,093,000 |
|||
|
|
QTC-831s |
Camera High SpeedDome, tốc độ cao, gắn ngoài trời - 1/3 SONY Super Exwave CCD, 520 TVL - Ống kính Zoom 22 lần (f3.9 ~ 85.8 mm), Zoom Kỹ thuật số 10 lần, tổng cộng 220 lần - Quay ngang: 3600, quay dọc 1800 (flip) - Tốc độ xoay theo phương ngang: 0.50 ~ 2800/s, theo phương dọc: 0.50 ~ 900/s - Presets: 256 vị trí tuần tra, điều khiển RS-485, Protocol: PELCO, KALATEL… - Điều khiển từ xa qua Internet, Nguồn: AC 24V |
13,761,000 |
|||
|
|
QTC-821 |
Camera High Speed Dome, tốc độ cao, gắn trong nhà - 1/3 SONY Super Exwave CCD, 520 TVL - Ống kính Zoom 22 lần (f3.9 ~ 85.8 mm), Zoom Kỹ thuật số 10 lần, tổng cộng 220 lần - Quay ngang: 3600, quay dọc 1800 (flip) - Tốc độ xoay theo phương ngang: 0.50 ~ 2500/s, theo phương dọc: 0.50 ~ 1200/s - Presets: 256 vị trí tuần tra, điều khiển RS-485, Protocol: PELCO, KALATEL… - Điều khiển từ xa qua Internet - Nguồn: AC 24V |
15,012,000 |
|||
|
|
QTC-840s |
Camera Speed Dome Hồng Ngoại, gắn ngoài trời - 1/3 SONY Super Exwave CCD, 520 TVL - Ống kính Zoom 30 lần (f3.3 ~ 99 mm) - Tầm nhìn của đèn hồng ngoại: 100 ~ 150 m - Quay ngang: 3600, quay dọc 1800 (flip) - Tốc độ xoay theo phương ngang: 0.50 ~ 300/s, theo phương dọc: 0.50 ~ 250/s - Presets: 32 vị trí tuần tra, điều khiển RS-485, Protocol: PELCO D, PELCO P - Điều khiển từ xa qua Internet. Nguồn: DC 12V |
13,136,000 |
|||
|
BÀN ĐIỀU KHIỂN SPEEDDOME |
||||||
|
|
QTA-212 |
- Bàn phím điều khiển cho 128 Speed Dome hoặc Decorder. Hai đường RS-485. DC 9V 500mA – FS616, HD600. Kết nối các dạng giao thức PELCO D, PELCO P4800, PELCO P9600, SANTA CHI650, WJ - Điều khiển Zoom trên bàn phím (2-D) |
4,003,000 |
|||
|
|
QTA-213 |
- Bàn phím điều khiển cho 128 Speed Dome hoặc Decorder. Hai đường RS-485. DC 9V 500mA – FS616, HD600. Kết nối các dạng giao thức PELCO D, PELCO P4800, PELCO P9600, SANTA CHI650, WJ - Tích hợp cần điều khiển Zoom (3-D) |
5,796,000 |
|||
|
CAMERA IP QUESTEK |
||||||
|
|
QTC-904 |
Camera IP màu ¼” SONY CCD, MJPEG, audio 2 chiều - Quan sát ngày đêm, tầm xa hồng ngoại 10 m - Khung hình: 640 x 480 pixel (VGA) - Tốc độ hiển thị / ghi hình: 25fps - Fast Ethernet (RJ-45). Network Protocol: HTTP, TCP/IP, DHCP, DDNS, NTP - Hỗ trợ: IE, Client-Nguồn: DC 5V-2000mA - Kích thước: 110 x 110 x 100 mm (Miễn phí phần mềm ghi hình, hiển thị 64 camera) |
2,210,000 |
|||
|
|
QTC-905 |
Camera IP màu, xoay 4 chiều - ¼” SONY CCD, MJPEG, audio 2 chiều - Quan sát ngày đêm, tầm xa hồng ngoại 15m - Quay trái phải 2200, lên xuống 900 - Khung hình: 640 x 480 pixel (VGA) - Tốc độ hiển thị / ghi hình: 25fps - Fast Ethernet (RJ-45) - Network Protocol: HTTP, TCP/IP, DHCP, DDNS, NTP, Hỗ trợ: IE, Client-Nguồn: DC 5V-2000mA - Kích thước: 110 x 110 x 100 mm (Miễn phí phần mềm ghi hình, hiển thị 64 camera) |
2,627,000 |
|||
|
|
QTC-905w |
Camera IP màu không dây, xoay 4 chiều - ¼” SONY CCD, MJPEG, audio 2 chiều - Quan sát ngày đêm, tầm xa hồng ngoại 15m - Quay trái phải 2200, lên xuống 900 - Khung hình: 640 x 480 pixel (VGA) - Tốc độ hiển thị / ghi hình: 25fps - Network Interface: 10/100 - Fast Ethernet (RJ-45) - Network Protocol: HTTP, TCP/IP, DHCP, DDNS, NTP - Hỗ trợ: IE, Client-Nguồn: DC 5V-2000mA - Kích thước: 110 x 110 x 100 mm (Miễn phí phần mềm ghi hình, hiển thị 64 camera) |
3,044,000 |
|||
|
|
QTC-906 |
Camera IP màu, ngoài trời - ¼” SONY CCD, MJPEG, audio 2 chiều - Quan sát ngày đêm, tầm xa hồng ngoại 20 m - Khung hình: 640 x 480 pixel (VGA) - Tốc độ hiển thị / ghi hình: 25fps - Network Interface: 10/100 - Fast Ethernet (RJ-45) - Network Protocol: HTTP, TCP/IP, DHCP, DDNS, NTP - Hỗ trợ: IE, Client-Nguồn: DC 5V-2000mA - Kích thước: 110 x 110 x 100 mm (Miễn phí phần mềm ghi hình, hiển thị 64 camera) |
3,586,000 |
|||
|
|
QTC-906w |
Camera IP màu, không dây, ngoài trời - ¼” SONY CCD, MJPEG, audio 2 chiều - Quan sát ngày đêm, tầm xa hồng ngoại 20 m - Khung hình: 640 x 480 pixel (VGA) - Tốc độ hiển thị / ghi hình: 25fps - Network Interface: 10/100 - Fast Ethernet (RJ-45) - Network Protocol: HTTP, TCP/IP, DHCP, DDNS, NTP - Hỗ trợ: IE, Client-Nguồn: DC 5V-2000mA - Kích thước: 110 x 110 x 100 mm (Miễn phí phần mềm ghi hình, hiển thị 64 camera) |
4,003,000 |
|||
|
CARD GHI HÌNH 4 KÊNH |
||||||
|
|
QTK- NV2000 |
Card ghi hình 4 kênh Video, chuẩn nén H.264 - Tốc độ hiển thị: 50 fps, ghi hình: 50 fps (PAL), - Hệ điều hành: 2000/ XP. Hỗ trợ xem qua Internet, mạng nội bộ |
542,000 |
|||
|
|
QTK-9204 |
Card ghi hình 4 kênh Video, 2 Audio, chuẩn nén H.264 - Tốc độ hiển thị: 100 fps, ghi hình: 100 fps (PAL), Realtime - Hệ điều hành: 2000/ XP. Hỗ trợ xem qua Internet, mạng nội bộ |
917,000 |
|||
|
|
QTK-704 |
Card ghi hình 4 kênh Video, chuẩn nén H.264 - Tốc độ hiển thị: 100 fps, ghi hình: 100 fps (PAL), Realtime - Hệ điều hành: 2000/ XP/ Vista. Hỗ trợ xem qua Internet, mạng nội bộ |
1,501,000 |
|||
|
CARD GHI HÌNH 8 KÊNH |
||||||
|
|
QTK-9208 |
Card ghi hình 8 kênh Video, 4 Audio chuẩn nén H.264 - Tốc độ hiển thị: 200 fps, ghi hình: 200 fps (PAL), Realtime - Hệ điều hành: 2000/ XP. Hỗ trợ xem qua Internet, mạng nội bộ |
1,501,000 |
|||
|
|
QTK-708 |
Card ghi hình 8 kênh Video, chuẩn nén H.264 - Tốc độ hiển thị: 200 fps, ghi hình: 200 fps (PAL), Realtime - Hệ điều hành: 2000/ XP/ Vista. Hỗ trợ xem qua Internet, mạng nội bộ |
2,460,000 |
|||
|
CARD GHI HÌNH 16 KÊNH |
||||||
|
|
QTK-9216 |
Card ghi hình 16 kênh Video, 8 kênh Audio, chuẩn nén H.264 - Tốc độ hiển thị: 400 fps, ghi hình: 400 fps (PAL), Realtime - Hệ điều hành: 2000/ XP. Hỗ trợ xem qua Internet, mạng nội bộ |
2,711,000 |
|||
|
PHỤ KIỆN CAMERA |
||||||
|
BỘ THU PHÁT KHÔNG DÂY BADA |
||||||
|
|
0,5W/100m |
Bộ thu phát tín hiệu Audio/ Video không dây(stereo), công suất 0,5W, khoảng cách 100m (không có vật cản), 04 channel |
1,209,000 |
|||
|
|
2.5W |
Bộ thu phát tín hiệu Audio/ Video không dây(stereo), công suất 2.5W ,06 channel |
3,419,000 |
|||
|
ỐNG KÍNH IRIS CỐ ĐỊNH |
||||||
|
|
AA-04/ AA-06/ AA-08/AA12 (4/6/8 mm) |
Ống kính tiêu cự cố định - Tiêu cự: 4mm ~ 16mm, khổ hình: 1/3”, khẩu độ F1.2, góc quan sát: 780 ~ 200 |
71,000 |
|||
|
|
AB-04/ AB-06/ AB-08 (4/6/8 mm) |
Ống kính tiêu cự cố định - Tiêu cự: 4mm ~ 16mm, khổ hình: 1/3”, khẩu độ F1.2, góc quan sát: 780 ~ 200 |
121,000 |
|||
|
ỐNG KÍNH ĐA TIÊU CỰ |
||||||
|
|
AC-3508 3.5 – 8mm |
Ống kính đa tiêu cự - Tiêu cự: 3.5mm ~ 8mm, khổ hình: 1/3”, khẩu độ F1.4, góc quan sát: 95.450 ~ 44.60 |
317,000 |
|||
|
AC-0615 6 – 15mm |
Ống kính đa tiêu cự - Tiêu cự: 6mm ~ 15mm, khổ hình: 1/3”, khẩu độ F1.4, góc quan sát: 540 ~ 230 |
375,000 |
||||
|
ỐNG KÍNH AUTO IRIS |
|||
|
AI-3508A (3.5 –8mm) (loại tốt) |
Ống kính tự động cân chỉnh ánh sángkhi cường độ ánh sáng bên ngoài thay đổi (Auto Iris Video Driver Lens) - Tiêu cự: 3.5mm ~ 8mm, khổ hình: 1/3”, khẩu độ F1.4, góc quan sát: 95.450 ~ 44.60 |
500,000 |
|
|
AI-3508B (3.5 –8mm) |
Ống kính tự động cân chỉnh ánh sángkhi cường độ ánh sáng bên ngoài thay đổi (Auto Iris Video Driver Lens) - Tiêu cự: 3.5mm ~ 8mm, khổ hình: 1/3”, khẩu độ F1.4, góc quan sát: 95.450 ~ 44.60 |
375,000 |
|
|
AI-0615 (6 – 15mm) |
Ống kính tự động cân chỉnh ánh sángkhi cường độ ánh sáng bên ngoài thay đổi (Auto Iris Video Driver Lens) - Tiêu cự: 6mm ~ 15mm, khổ hình: 1/3”, khẩu độ F1.4, góc quan sát: 540 ~ 230 |
542,000 |
|
|
AI-0660 (6~60mm) |
Ống kính tự động cân chỉnh ánh sángkhi cường độ ánh sáng bên ngoài thay đổi (Auto Iris Video Driver Lens) - Tiêu cự: 6mm ~ 60mm, khổ hình: 1/3”, khẩu độ F1.4, góc quan sát: 540 ~ 40 |
917,000 |
|
|
BÀN ĐIỀU KHIỂN CHÂN ĐẾ XOAY |
|||
|
PTS – 306C |
Bàn điều khiển 1 kênh, 2 chiều trái – phải |
146,000 |
|
|
|
PTS – 302C |
Bàn điều khiển 1 kênh, 4 chiều trái – phải – lên – xuống |
167,000 |
|
|
PTS–301C |
Bộ điều khiển 1 kênh Pal/ Tilt/ Zoom |
751,000 |
|
|
PTS–307C |
Bộ điều khiển 5 kênh, 2 chiều trái – phải Dimension: 37(W) x 21(L) x 5.5(H) |
917,000 |
|
|
PTS – 305C |
Bộ điều khiển 5 kênh, 4 chiều trái – phải – lên – xuống Dimension: 37(W) x 21(L) x 5.5(H) |
1,001,000 |
|
|
PTS – 308 |
Bộ điều khiển 5 kênh Pal/ Tilt/ Zoom Dimension: 37(W) x 21(L) x 5.5(H) |
1,418,000 |
|
BỘ CHỐNG NHIỄU, KHUẾCH ĐẠI TÍN HIỆU VÀ CHIA TÍN HIỆU |
|||
|
|
610VTR |
Khuếch đại tín hiệu: 1BNC Video Input -> 1BNC Video Output. Signal Amplified: 0dB ± 1dB. Video Signal Polarity: Positive (+) Video Bandwidth: AD5311 (10 Mhz/ ± 3dB) Power Consumption: 10W. Capable of eliminating High Frequency Interference, Low Frequency Interference |
1,918,000 |
|
|
GB001 |
Khuếch đại tín hiệu: 1BNC Video Input -> 1BNC Video Output. BNC male to BNC female with mini cable 25 on both sides. Built in Video BALUN, perfect to work with DVR to immunity DVRR interference, for extra interference rejection. Built in TVS (Transient Voltage Suppessors) for surge protection |
792,000 |
|
|
SP -201 |
Khuếch đại tín hiệu: 1BNC Video Input -> 1BNC Video Output. |
417,000 |
|
|
SP -244 |
Khuếch đại tín hiệu: 4BNC Video Input -> 4BNC Video Output. |
959,000 |
|
|
SP -204 |
Chia tín hiệu: 1BNC Video Input -> 4BNC Video Output |
417,000 |
|
SCANNER (CHÂN ĐẾ XOAY) |
|||
|
|
SP –306 |
Chân đế điều khiển trái - phải (Trong nhà) - Trái phải: 3500, tốc độ: 5,50/s - Nguồn 220V, trọng lượng: 0,6Kg |
667,000 |
|
|
SP - 302 |
Chân đế xoay lên – xuống – trái - phải (Trong nhà) - Trái phải: 3500, tốc độ: 60/s - Lên xuống: 600, tốc độ: 60/s - Nguồn 220V |
1,418,000 |
|
|
SP-301D |
Chân đế xoay lên – xuống – trái - phải (Ngoài trời) - Trái phải: 3500, tốc độ: 60/s - Lên xuống: 600, tốc độ: 60/s - Nguồn 220V |
2,460,000 |
|
|
PTS – 306 |
Chân đế điều khiển trái - phải (Trong nhà) - Trái phải: 3500, tốc độ: 5,50/s - Nguồn 220V, trọng lượng: 0,8Kg |
313,000 |
|
|
PTS -302 |
Chân đế xoay lên – xuống – trái - phải (Trong nhà) - Trái phải: 3500, tốc độ: 60/s - Lên xuống: 600, tốc độ: 60/s - Nguồn 220V |
667,000 |
|
|
PTS – 301 |
Chân đế xoay lên – xuống – trái - phải (Ngoài trời) - Trái phải: 3500, tốc độ: 60/s - Lên xuống: 600, tốc độ: 60/s - Nguồn 220V |
1,626,000 |
|
BỘ CHIA HÌNH |
|||
|
|
ST – 400 |
Bộ chia hình 4 kênh, có Remote - PAL: 100f/s, NTSC: 120f/s, Sequence Switch, single picture, PIP, 4 Picture, Freezing, zoom - Nguồn: DC 12V-6W |
1,418,000 |
|
|
ST - 820 |
Bộ chia hình 8 kênh, có Remote - PAL: 100f/s, NTSC: 120f/s, Sequence Switch, single picture, PIP, 8 Picture, Freezing, zoom - Nguồn: DC 12V-8W |
1,501,000 |
|
MONITOR |
|||
|
|
SAN-14A |
MONITOR Chuyên dụng - Màn hình màu 14”, 480 TV Lines - Công suất: 60W, vỏ kim loại - Điện nguồn: 220V |
5,421,000 |
|
CHÂN ĐẾ CỐ ĐỊNH |
|||
|
|
QTA - J101N |
Chân đế camera Dome, màu trắng, nhựa (Cao: 6,5cm – Dài: 12,5cm) |
100,000 |
|
|
QTA - J101L |
Chân đế camera Dome, màu trắng, nhựa (Cao: 8,5cm – Dài: 17cm) |
108,000 |
|
|
QTA - J103 |
Chân đế cố định chữ A, loại trung, gắn chân đế xoay trong nhà, mỏ vịt |
42,000 |
|
|
QTA-J118 |
Chân đế hai chiều loại nhỏ, chịu lực tối đa 5Kg. Màu trắng. Kích thước: cao 8cm |
33,000 |
|
|
QTA-J118B |
Chân đế hai chiều loại nhỏ, chịu lực tối đa 5Kg. Màu đen. Kích thước: cao 8cm |
33,000 |
|
|
QTA-J201T |
Chân đế cố định loại trung. Kích thước: 17,5 cm |
50,000 |
|
|
QTA-J201L |
Chân đế cố định loại lớn. Kích thước: 23,5 cm |
54,000 |
|
|
QTA-J204M |
Chân đế cố định loại trung, thẳng, màu trắng, bằng nhựa. Kích thước 15 cm |
33,000 |
|
|
QTA-J204MB |
Chân đế cố định loại trung, thẳng, màu đen, bằng nhựa. Kích thước 15 cm |
33,000 |
|
|
QTA –J205 |
Chân đế cố định loại lớn gắn ngoài trời,có cân chỉnh, màu trắng |
104,000 |
|
|
QTA - J206 |
Chân đế cố định dài, loại cong. Kích thước 22cm |
63,000 |
|
|
QTA - C206 |
Khớp nối thẳngdài 20cm (Dùng nối dài chân J-206, không giới hạn độ dài) |
42,000 |
|
|
QTA - J302 |
Chân đế cố định loại lớn, gắn chân đế xoay ngoài trời |
325,000 |
|
|
QTA – J203B |
Chân đế cố định. Nhựa, màu trắng. Kích thước 16cm |
50,000 |
|
|
QTA -J303 |
Chân đế cố định loại trung thẳng. Kích thước: cao 9 cm |
50,000 |
|
|
QTA-J304 |
Chân đế cố định loại trung thẳng. Kích thước: cao 14.5 cm |
58,000 |
|
|
QTA-J604 |
Chân đế hai chiều loại nhỏ, chịu lực tối đa 4 Kg. Màu trắng. Kích thước: cao 8cm |
33,000 |
|
|
QTA-J606 |
Chân đế hai chiều loại nhỏ, chịu lực tối đa 5Kg. Màu trắng. Kích thước: cao 8cm |
50,000 |
|
HOUSING (VỎ BẢO VỆ) |
|||
|
|
QTA-KK01 |
Vỏ nhôm bảo vệ trong nhà, loại nhỏ |
71,000 |
|
|
QTA-KK02 |
Vỏ nhôm bảo vệ trong nhà, loại lớn |
154,000 |
|
|
QTA-KK03 |
Vỏ nhôm bảo vệ ngoài trời, loại lớn |
354,000 |
|
|
QTA-KK03IR |
Vỏ che có hồng ngoại, 36led@8, tầm xa 30~45m (IR on) |
1,001,000 |
|
|
QTA-KK04 |
Vỏ nhôm bảo vệ ngoài trời, loại lớn |
375,000 |
|
|
QTA-KK04A |
Vỏ nhôm bảo vệ ngoài trời, loại lớn, có gắn quạt và cảm biến nhiệt. Khi nào nhiệt độ lên cao sẽ tự động bật quạt. Khi nào nhiệt độ mát trở lại sẽ tắt quạt |
626,000 |
|
|
QTA-KK601 |
Vỏ bảo vệ ngoài trời, loại lớn |
154,000 |
|
CÁP 5C |
|||
|
|
DTH |
Cable 5C, RG 6, DTH, 128 sợi mát, 1 lớp bạc chống nhiễu, màu trắng, cuộn 305m |
5000/m |
|
|
DTH (2 lớp bạc) |
Cable 5C, RG 6, DTH, 128 sợi mát, 2 lớp bạc chống nhiễu, màu trắng, cuộn 305m |
8000/m |
|
JACK |
|||
|
|
|
Jack BNC (đầu jack) |
10,000 |
|
|
|
Jack AV (đầu jack) |
13,000 |
|
|
|
Jack F5 (đuôi jack) |
4,000 |
|
|
|
Jack BNC -> AV |
17,000 |
|
|
|
Jack BNC (Jack hàn loxo, loại tốt) |
21,000 |
|
|
Jack BNC (Jack hàn lox, loại thường) |
13,000 |
|
|
|
|
Jack BNC (jack hàn, đuôi nhựa) |
8,000 |
|
|
|
Ngã 3 |
13,000 |
|
|
|
Ngã 3 |
8,000 |
|
|
|
Nối |
8,000 |
|
NGUỒN 12V (QUESTEK) BẢO HÀNH 1 NĂM |
|||
|
|
PA-005A
|
Nguồn thường(tốt, có ổn áp, giải nhiệt) - Input: AC 220V/ 50Hz. - Output: DC 12V-1000mA |
71,000 |
|
|
PA-003A |
Nguồn điện tử, ngoài trời (chất lượng cao) - Input: AC 220V/ 50Hz. - Output: DC 12V-2000mA |
100,000 |
|
NGUỒN TỔNG (BẢO HÀNH 6 THÁNG) |
|||
|
|
PB -03 |
Nguồn tổng - Input: AC 220 – 240V/ 50Hz. - Output: DC 12V-5A |
417,000 |
|
PB -04 |
Nguồn tổng - Input: AC 220 – 240V/ 50Hz. - Output: DC 12V-10A |
667,000 |
|
|
PB -05 |
Nguồn tổng - Input: AC 220 – 240V/ 50Hz. - Output: DC 12V-15A |
751,000 |
|
|
|
PB -06 |
Nguồn tổng - Input: AC 110/220V. - Output: DC 12V-30A |
876,000 |
|
|
PB -07 |
Nguồn tổng - Input: AC 100-240V/ 50Hz. Output: DC 12V-3A/ 4 cổng-1,1A/cổng. Cầu chì bảo vệ PTC |
584,000 |
|
PB -08 |
Nguồn tổng - Input: AC 100-240V/ 50Hz. Output: DC 12V-5A/ 9 cổng-1,1A/cổng. Cầu chì bảo vệ PTC |
917,000 |
|
|
PHỤ KIỆN KHÁC |
|||
|
|
QTA-LY901 |
- Micro thu âm thanh, gắn kèm với hệ thống camera quan sát |
209,000 |
|
|
QTA-A3 |
- Micro thu âm thanh, loại tốt |
751,000 |
|
|
C-101 |
- Đầu chuyển BNC - dây 2 ruột. Sử dụng để đi dây 2 ruột thay cho dây 5C làm dây tín hiệu camera |
63,000/ Cái |
|
|
C-101A |
- Thiết bị dùng 1 sợi cáp mạng thay cho dây tín hiệu (cáp 5C) + dây nguồn |
108,000/ Cái |
|
|
NKC-485 |
- Bộ chuyển đổi (convertor), vào RS232 - ra RS485 |
146,000 |
|
|
|
Chuoâng cöûa maøn hình ZHUDELE (troïn boä maøn hình ZDL-035C vaø camera 22N) - Maøn hình 3.5 inch, camera 480 x 234 DPI, 1.2 lux - Hoã trôï quan saùt ban ñeâm - Ñieàu khieån ñoùng môû cöûa (keát hôïp vôùi khoùa ñieän töø hoaëc khoùa choát thaû) - Tuøy chænh 8 kieåu chuoâng - Power : adaptor 15V/2A |
4,545,000 |
|
V 242 |
UPS : 2000VA, 24 Volt. |
5,004,000 |
|
|
|
|
Khoùa ñieän töû |
751,000 |
Bảo hành 12 tháng

